Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dồi dào; phong phú
- 2. thong thả; thoải mái
- 3. giải thoát; làm giảm nhẹ
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
7 nét
Từ chứa 纾
林纾
lín shū
Lâm Thư (1852-1924), nhà văn và dịch giả có ảnh hưởng, người chuyển thể nhiều tác phẩm văn học phương Tây sang Hán văn cổ
毁家纾难
huǐ jiā shū nàn
hi sinh của cải vì nước; dốc hết gia sản để cứu nước
纾困
shū kùn
cung cấp cứu trợ tài chính
纾压
shū yā
giảm căng thẳng
纾缓
shū huǎn
thư giãn
纾解
shū jiě
làm giảm bớt