Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

练功

liàn gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do tai chi
  2. 2. to practice kung-fu (or other martial art)
  3. 3. to train (for dancing, acrobatics etc)