组建
zǔ jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tổ chức
- 2. thành lập
- 3. xây dựng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
组建 is used for setting up structured groups or organizations (teams, committees). Not typically used for abstract concepts like 建立友谊 (establish friendship).