Bỏ qua đến nội dung

终止

zhōng zhǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chấm dứt
  2. 2. kết thúc
  3. 3. ngừng

Usage notes

Common mistakes

注意区分“终止”和“中止”:终止是永久停止,中止是暂时停止,可能恢复。

Formality

终止是正式词汇,多用于法律、合同或官方声明中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
合同已经 终止 了。
The contract has been terminated.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 终止