终止
zhōng zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chấm dứt
- 2. kết thúc
- 3. ngừng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意区分“终止”和“中止”:终止是永久停止,中止是暂时停止,可能恢复。
Formality
终止是正式词汇,多用于法律、合同或官方声明中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1合同已经 终止 了。
The contract has been terminated.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.