Bỏ qua đến nội dung

终点

zhōng diǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm cuối
  2. 2. điểm đích
  3. 3. điểm đến

Usage notes

Collocations

Often used with 到达 (dào dá) meaning 'to reach the destination', e.g. 到达终点 (dào dá zhōng diǎn).

Common mistakes

Not used for 'end of a story' or abstract conclusions; use 结束 (jié shù) or 结局 (jié jú) for those contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
终点 就在前面。
The finish line is just ahead.
大家奋勇前进,最终到达了 终点
Everyone advanced courageously and finally reached the finish line.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 终点