终究
zhōng jiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cuối cùng
- 2. sau cùng
- 3. trong cùng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用结构为“终究是...”或“终究会...”,如“终究是要面对的”。多用于书面语或正式场合。
Common mistakes
“终究”常带有“归根结底”的语义,强调结果无法改变,而“终于”侧重于经历等待或努力后实现。使用时注意语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个计划 终究 会成功的。
This plan will succeed in the end.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.