Bỏ qua đến nội dung

终身

zhōng shēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trọn đời
  2. 2. suốt đời
  3. 3. trọn cuộc đời

Usage notes

Collocations

“终身”常与“大事”、“监禁”、“学习”等搭配,表示涉及整个人生的重要事务或持续性状态。

Common mistakes

“终身”多用于抽象或庄重语境(如婚姻、监禁),不宜随意替换口语化的“一辈子”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学习是一种 终身 的过程。
Learning is a lifelong process.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 终身