Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

绊住

bàn zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to entangle
  2. 2. to hinder
  3. 3. to impede movement

Từ cấu thành 绊住