Bỏ qua đến nội dung

经丝彩色显花

jīng sī cǎi sè xiǎn huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. warp brocade
  2. 2. woven fabric with single woof but colored warp