Bỏ qua đến nội dung

经济合作与发展组织

jīng jì hé zuò yǔ fā zhǎn zǔ zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Organization for Economic Cooperation and Development (OECD)