结帐
jié zhàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pay the bill
- 2. to settle accounts
- 3. also written 結賬|结账
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.