Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

绕圈子

rào quān zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go around in circles
  2. 2. to make a detour
  3. 3. (fig.) to beat about the bush