绘声绘色
huì shēng huì sè
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vivid và sống động
- 2. trung thực và sống động
- 3. nhiều màu sắc và sống động
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“讲述”“描述”“表演”等动词搭配,如“绘声绘色地讲述”。
Common mistakes
“绘声绘色”形容叙述、描写生动逼真;不用于形容绘画或视觉艺术本身。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 绘声绘色 地描述了昨天的比赛。
He vividly described yesterday's match.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.