Bỏ qua đến nội dung

绘画

huì huà
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vẽ
  2. 2. tranh

Usage notes

Collocations

可接工具或题材,如“绘画铅笔风景”。

Formality

绘画常用于书面语或正式场合,日常对话中多用“画画”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 绘画 风格很独特。
Her painting style is very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 绘画