绘画
huì huà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẽ
- 2. tranh
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
可接工具或题材,如“绘画铅笔风景”。
Formality
绘画常用于书面语或正式场合,日常对话中多用“画画”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的 绘画 风格很独特。
Her painting style is very unique.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.