给予

jǐ yǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to accord
  2. 2. to give
  3. 3. to show (respect)