Bỏ qua đến nội dung

给你点颜色看看

gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (I'll) teach you a lesson
  2. 2. put you in your place