Bỏ qua đến nội dung

绚丽

xuàn lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gorgeous
  2. 2. magnificent

Câu ví dụ

Hiển thị 1
烟火在空中迸发出 绚丽 的火花。
The fireworks burst forth brilliant sparks in the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.