Bỏ qua đến nội dung

绝缘

jué yuán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cách ly
  2. 2. không tiếp xúc
  3. 3. ngắt kết nối

Usage notes

Collocations

在电学中常与“材料”“体”“层”搭配,如“绝缘材料”。比喻义多与“生活”“社会”搭配,如“与社会绝缘”。

Common mistakes

“绝缘”比喻断绝关系时,不可用于切断人与亲友的情感联系,应使用“隔离”或“断绝”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电线需要用 绝缘 材料包裹。
Wires need to be wrapped in insulating material.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.