Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cách ly
- 2. không tiếp xúc
- 3. ngắt kết nối
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
在电学中常与“材料”“体”“层”搭配,如“绝缘材料”。比喻义多与“生活”“社会”搭配,如“与社会绝缘”。
Common mistakes
“绝缘”比喻断绝关系时,不可用于切断人与亲友的情感联系,应使用“隔离”或“断绝”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1电线需要用 绝缘 材料包裹。
Wires need to be wrapped in insulating material.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.