Bỏ qua đến nội dung

jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xoắn
  2. 2. quấn
  3. 3. vặn

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

绞尽脑汁 (jiǎo jìn nǎo zhī) means 'to rack one's brains'.

Common mistakes

Don't confuse 绞 (twist/wring) with 铰 (jiǎo, to cut with scissors).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她用力 干毛巾。
She wrung out the towel forcefully.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.