Bỏ qua đến nội dung

继父

jì fù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cha dượng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 养父 (foster father); 继父 specifically refers to the husband of one's mother after remarriage.

Formality

继父 is formal; colloquially, 后爸 is more common in speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 继父 对我很好。
My stepfather is very good to me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.