Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sau đó
- 2. tiếp theo
- 3. và sau đó
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与先、首先等搭配,表示先后步骤,如:先…继而…。
Formality
继而用于书面语,多出现在正式叙述或论述中,口语中更常用然后或接着。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他先读完本科, 继而 攻读了硕士学位。
He first completed his undergraduate studies, and then pursued a master's degree.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.