Bỏ qua đến nội dung

继而

jì ér
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sau đó
  2. 2. tiếp theo
  3. 3. và sau đó

Usage notes

Collocations

常与先、首先等搭配,表示先后步骤,如:先…继而…。

Formality

继而用于书面语,多出现在正式叙述或论述中,口语中更常用然后或接着。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他先读完本科, 继而 攻读了硕士学位。
He first completed his undergraduate studies, and then pursued a master's degree.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 继而