Bỏ qua đến nội dung

绩效

jì xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. performance
  2. 2. results
  3. 3. achievement