Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beginnings
  2. 2. clues
  3. 3. mental state
  4. 4. thread

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没头
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1529535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.