Bỏ qua đến nội dung

绯闻

fēi wén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bê bối tình ái
  2. 2. bê bối sex

Usage notes

Common mistakes

绯闻 specifically implies romantic or sexual impropriety; do not use it for non-romantic scandals like financial fraud.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个明星被爆出 绯闻
That celebrity was exposed in a sex scandal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.