Bỏ qua đến nội dung

绳子

shéng zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dây
  2. 2. dây thừng
  3. 3. dây cước

Usage notes

Collocations

Common measure word: 条 (tiáo). E.g., 一条绳子 (yī tiáo shéngzi) – a rope.

Common mistakes

Do not confuse with 神子 (shén zǐ) – they are homophones in some accents but completely different meanings.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
绳子 缠在树上。
The rope is wound around the tree.
绳子 断了。
The rope broke.
这根 绳子 太粗了。
This rope is too thick.
他把 绳子 勒得太紧了。
He tied the rope too tightly.
他用 绳子 把箱子捆绑起来。
He used a rope to bind the box.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 绳子