绽
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nứt ra
- 2. tách ra ở đường may
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 绽
nở rộ; bừng nở
da thịt rách nát vì bị đánh đòn (thành ngữ)
đường may bị rách
đầy rẫy sơ hở (thành ngữ)
con quay sợi
vỡ tung
bị bung chỉ khâu
nứt ra
bung ra
xuất hiện (trang trọng)
giả vờ lộ sơ hở để lừa đối thủ (trong đánh nhau, chiến đấu, v.v.)
bị tuột chỉ, bung đường may
no căng đến mức vỡ ra (sau khi ăn quá no)