缅怀

miǎn huái
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to commemorate
  2. 2. to recall fondly
  3. 3. to think of the past

Từ cấu thành 缅怀