缅怀
miǎn huái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhớ lại
- 2. kỷ niệm
- 3. nhớ về
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们 缅怀 先烈的丰功伟绩。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.