Bỏ qua đến nội dung

缆车

lǎn chē
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tàu điện cáp
  2. 2. tàu cáp treo
  3. 3. tàu điện ngầm

Usage notes

Collocations

Often used with 坐 (zuò) to mean 'take a cable car': 坐缆车.

Common mistakes

Do not confuse 缆车 (lǎnchē, cable car) with 缆索 (lǎnsuǒ, cable) or 电车 (diànchē, tram).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们坐 缆车 上山。
We take the cable car up the mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.