Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàu điện cáp
- 2. tàu cáp treo
- 3. tàu điện ngầm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 坐 (zuò) to mean 'take a cable car': 坐缆车.
Common mistakes
Do not confuse 缆车 (lǎnchē, cable car) with 缆索 (lǎnsuǒ, cable) or 电车 (diànchē, tram).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们坐 缆车 上山。
We take the cable car up the mountain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.