Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

缓征

huǎn zhēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suspend taxes momentarily
  2. 2. to postpone military draft

Từ cấu thành 缓征