Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

缓步

huǎn bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to walk slowly
  2. 2. to amble along
  3. 3. gradually
  4. 4. slowly

Từ cấu thành 缓步