缕
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (lượng từ) làn; sợi; lọn
- 2. tỉ mỉ; tường tận
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 缕
mong manh như sợi chỉ
liên kết vô số cách
phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)
gian khổ của việc bắt đầu một công cuộc (thành ngữ)
hoa văn vân
chỉ tơ
kể lại chi tiết
cỏ tai chuột (Stellaria media)
ghi chép và bảo tồn
thì là Ba Tư