Bỏ qua đến nội dung

编写

biān xiě
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên soạn
  2. 2. biên tập
  3. 3. soạn thảo

Usage notes

Collocations

编写常与教材、手册、报告、程序等搭配,表示系统整理材料成文,不用于艺术创作。

Common mistakes

避免与“写作”混淆:“编写”强调根据已有资料整理编排,而非纯原创。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我正在学习 编写 程序。
I am learning to write programs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.