编写
biān xiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biên soạn
- 2. biên tập
- 3. soạn thảo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
编写常与教材、手册、报告、程序等搭配,表示系统整理材料成文,不用于艺术创作。
Common mistakes
避免与“写作”混淆:“编写”强调根据已有资料整理编排,而非纯原创。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我正在学习 编写 程序。
I am learning to write programs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.