编排
biān pái
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắp xếp
- 2. bày trí
- 3. đặt ra
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这本教材的 编排 很适合初学者。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.