Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

编排

biān pái
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp xếp
  2. 2. bày trí
  3. 3. đặt ra

Từ cấu thành 编排