编织
biān zhī
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to weave; to knit; to plait; to braid
- 2. (fig.) to create (sth abstract, e.g. a dream, a lie etc)