Bỏ qua đến nội dung

编辑

biān jí
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biên tập
  2. 2. biên soạn
  3. 3. biên tập viên

Usage notes

Collocations

Used with objects like 文章 (article), 视频 (video), or 字典 (dictionary). Not used for editing a person.

Common mistakes

Do not confuse with 编制 (biānzhì), which means to establish or work out (a plan/budget).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
编辑 了一本字典。
He compiled a dictionary.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.