Bỏ qua đến nội dung

缘分

yuán fèn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. duyên phận
  2. 2. duyên phận tiền định

Usage notes

Collocations

常与“有”、“没有”搭配,如“有缘分”、“没缘分”,表示人与人之间是否存在命运联系。

Formality

“缘分”常见于日常对话和文学作品中,但在正式公文或科学报告中很少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们很有 缘分
We are very fated to meet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.