Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. duyên phận
- 2. duyên phận tiền định
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“有”、“没有”搭配,如“有缘分”、“没缘分”,表示人与人之间是否存在命运联系。
Formality
“缘分”常见于日常对话和文学作品中,但在正式公文或科学报告中很少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们很有 缘分 。
We are very fated to meet.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.