缜密
zhěn mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. meticulous
- 2. careful
- 3. deliberate
- 4. delicate
- 5. fine (texture)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.