Bỏ qua đến nội dung

缠绕

chán rào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quấn
  2. 2. quấn quýt
  3. 3. quấn lấy

Usage notes

Common mistakes

缠绕 is for physical winding or figurative pestering; do not use for abstract problems like 'tangled situation' (use 纠缠).

Formality

In formal writing, prefer 缠绕 for physical entwining; 纠缠 is stronger for interpersonal disputes.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
藤蔓 缠绕 着树干。
The vine twines around the tree trunk.
绿色的藤蔓 缠绕 在竹竿上。
Green vines twine around the bamboo pole.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.