Bỏ qua đến nội dung

缤纷

bīn fēn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đa dạng
  2. 2. phong phú
  3. 3. nhiều màu sắc

Usage notes

Collocations

缤纷常与“色彩”“五彩”搭配,如“色彩缤纷”,表示颜色丰富而美丽。不用于形容数量或种类繁多。

Common mistakes

“缤纷”多用于视觉上具体可见的丰富(如颜色),不宜用于抽象事物,如不说“生活缤纷”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
花园里色彩 缤纷 ,美丽极了。
The garden is full of colorful blooms, truly beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.