缨
yīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tassel
- 2. sth shaped like a tassel (e.g. a leaf etc)
- 3. ribbon
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.