Bỏ qua đến nội dung

yīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tassel
  2. 2. sth shaped like a tassel (e.g. a leaf etc)
  3. 3. ribbon

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes