Bỏ qua đến nội dung

缴纳

jiǎo nà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đóng
  2. 2. nộp
  3. 3. trả

Usage notes

Collocations

“缴纳”多与税款、保险费、罚金等强制或规定性款项搭配,较少用于日常购物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每年都要 缴纳 个人所得税。
I have to pay personal income tax every year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.