Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đóng
- 2. nộp
- 3. trả
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“缴纳”多与税款、保险费、罚金等强制或规定性款项搭配,较少用于日常购物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每年都要 缴纳 个人所得税。
I have to pay personal income tax every year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.