Bỏ qua đến nội dung

gāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chum
  2. 2. thùng
  3. 3. chậu

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

Often paired with 水 (water), as in 水缸 (water vat).

Common mistakes

As a classifier for laundry loads, 缸 refers to a washing machine drum, not a physical vat.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 能装很多水。
This vat can hold a lot of water.
房間裏有沒有浴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 415733)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.