Bỏ qua đến nội dung

缺口

quē kǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khe hở
  2. 2. khuyết
  3. 3. khe

Usage notes

Collocations

缺口常与“资金”“人才”等词搭配,表示不足的部分,不能用于“缺口儿”表示缺口的意思。

Common mistakes

学习者容易将“缺口”与“缺少”混淆。“缺口”是名词,指缺失的部分;“缺少”是动词,指没有或不足。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目还有资金 缺口
This project still has a funding gap.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.