Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khe hở
- 2. khuyết
- 3. khe
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
缺口常与“资金”“人才”等词搭配,表示不足的部分,不能用于“缺口儿”表示缺口的意思。
Common mistakes
学习者容易将“缺口”与“缺少”混淆。“缺口”是名词,指缺失的部分;“缺少”是动词,指没有或不足。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目还有资金 缺口 。
This project still has a funding gap.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.