Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

网球赛

wǎng qiú sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tennis match
  2. 2. tennis competition
  3. 3. CL:場|场[chǎng]