罕见
hǎn jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiếm
- 2. ít gặp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常與「现象」、「病例」、「文物」等名詞搭配,如「罕见的现象」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一种 罕见 的疾病。
This is a rare disease.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.