Bỏ qua đến nội dung

罕见

hǎn jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiếm
  2. 2. ít gặp

Usage notes

Collocations

常與「现象」、「病例」、「文物」等名詞搭配,如「罕见的现象」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一种 罕见 的疾病。
This is a rare disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.